Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
superior general


noun
the head of a religious order or congregation
Syn:
general
Derivationally related forms:
generalship (for: general)
Hypernyms:
head, chief, top dog


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.